准尺 chuẩn xích Hán Việt: chuẩn xích Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 尺 (xích)Hán Việtchuẩn xíchTừ loạidanhCấu tạo準 + 尺 · chuẩn + xích nghĩa thành phần: chuẩn + xích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mia ngắmBiên soạn 準尺 hǔnchǐ n. alidade (surveying instrument)MainlandKaggle Zh-Vi object staffEngCihui 準尺 hǔnchǐ n. alidade (surveying instrument) Từ liên quan Gần nghĩa准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入