準局 zhǔn jú · chuẩn cục Hán Việt: chuẩn cục · Pinyin: zhǔn jú Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 局 (cục)Pinyinzhǔn júHán Việtchuẩn cụcCấu tạo準 + 局 · chuẩn + cục nghĩa thành phần: chuẩn + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓职责范围的划分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓职责范围的划分。