準平 zhǔn píng · chuẩn bình Hán Việt: chuẩn bình · Pinyin: zhǔn píng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 平 (bình)Pinyinzhǔn píngHán Việtchuẩn bìnhCấu tạo準 + 平 · chuẩn + bình nghĩa thành phần: chuẩn + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 测量平面的仪器; 均等;均衡。Tân Hoa Tự Điển 1.测量平面的仪器。 2.均等;均衡。