準度

zhǔn dù chuẩn độ

Hán Việt: chuẩn độ · Pinyin: zhǔn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量;衡量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测量;衡量。

Eng

  • Cihui 準度 hǔndù* n. accuracy