準當 zhǔn dāng · chuẩn đương Hán Việt: chuẩn đương · Pinyin: zhǔn dāng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 當 (đương)Pinyinzhǔn dāngHán Việtchuẩn đươngCấu tạo準 + 當 · chuẩn + đương nghĩa thành phần: chuẩn + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准确恰当。Tân Hoa Tự Điển 1.准确恰当。