準得

zhǔn dé chuẩn đắc

Hán Việt: chuẩn đắc · Pinyin: zhǔn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準得 hǔnděi adv. certainly; for sure