準情 chuẩn tình Hán Việt: chuẩn tình Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 情 (tình)Hán Việtchuẩn tìnhCấu tạo準 + 情 · chuẩn + tình nghĩa thành phần: chuẩn + tình Nghĩa EngCihui 準情 hǔnqíng v.o. agree to do sb. a favor