準成 chuẩn thành Hán Việt: chuẩn thành Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 成 (thành)Hán Việtchuẩn thànhCấu tạo準 + 成 · chuẩn + thành nghĩa thành phần: chuẩn + thành Nghĩa EngCihui 準成 zhǔnchéng* v.p. reliable; dependable