準承

zhǔn chéng chuẩn thừa

Hán Việt: chuẩn thừa · Pinyin: zhǔn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打算;料想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打算;料想。