準擬
chuẩn nghĩ
Hán Việt: chuẩn nghĩ · Pinyin: zhǔn nǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 料想;打算;希望; 准备;安排; 旧时公文用语。谓批准下级的拟议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.料想;打算;希望。 2.准备;安排。 3.旧时公文用语。谓批准下级的拟议。
Eng
- Cihui 準擬 hǔnnǐ v.p. fully intend to