準揆

zhǔn kuí chuẩn quỹ

Hán Việt: chuẩn quỹ · Pinyin: zhǔn kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹测度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹测度。