準數 zhǔn shù · chuẩn sổ Hán Việt: chuẩn sổ · Pinyin: zhǔn shù Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 數 (sổ)Pinyinzhǔn shùHán Việtchuẩn sổCấu tạo準 + 數 · chuẩn + sổ nghĩa thành phần: chuẩn + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);准确的数目:早一点儿给个~儿,以便发货。