準望

zhǔn wàng chuẩn vọng

Hán Việt: chuẩn vọng · Pinyin: zhǔn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辨正方位; 测绘地图的方法之一; 犹对等,平等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辨正方位。 2.测绘地图的方法之一。 3.犹对等,平等。