準正 zhǔn zhèng · chuẩn chánh Hán Việt: chuẩn chánh · Pinyin: zhǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 正 (chánh)Pinyinzhǔn zhèngHán Việtchuẩn chánhCấu tạo準 + 正 · chuẩn + chánh nghĩa thành phần: chuẩn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 据一定标准查对。Tân Hoa Tự Điển 1.据一定标准查对。