准此
chuẩn thử
Hán Việt: chuẩn thử · Pinyin: zhǔn cǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用於公文引敘平行機關來文之後。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言按照这样(办理)。旧时常用于对下级和平级的公文。明代亦用于诰命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言按照这样(办理)。旧时常用于对下级和平级的公文。明代亦用于诰命。
Eng
- Cihui 准此 hǔncǐ v.o. 1. take this as standard <wr.> 2. given the aforesaid (in documents)