準法

zhǔn fǎ chuẩn pháp

Hán Việt: chuẩn pháp · Pinyin: zhǔn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供人遵循的法度﹑仿效的模式; 以"准"调和乐律的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供人遵循的法度﹑仿效的模式。 2.以"准"调和乐律的方法。