準直

zhǔn zhí chuẩn trực

Hán Việt: chuẩn trực · Pinyin: zhǔn zhí

Tổng quan

thước đo: mực thước/dây chuẩn

Cấu tạo: (chuẩn) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước đo: mực thước/dây chuẩn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准绳。