准砮

zhǔn nǔchuẩn nỗ

Hán Việt: chuẩn nỗ · Pinyin: zhǔn nǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绳尺。引申为法度﹑标准。

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 砮 (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.绳尺。引申为法度﹑标准。

Từ liên quan

Gần nghĩa

准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入