準程
chuẩn trình
Hán Việt: chuẩn trình · Pinyin: zhǔn chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一定的规程,确定的把握。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一定的规程,确定的把握。
Eng
- Cihui 準程 zhǔnchéng n. norms; definite standard
Hán Việt: chuẩn trình · Pinyin: zhǔn chéng