准考證

zhǔn kǎo zhèng chuẩn khảo chứng

Hán Việt: chuẩn khảo chứng · Pinyin: zhǔn kǎo zhèng

Tổng quan

thẻ dự thi

Cấu tạo: (chuẩn) + (khảo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ dự thi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由主辦單位核發,准許考生進場考試的證明文件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准许考生参加本次考试的证件。

Eng

  • CC-CEDICT (exam) admission ticket
  • Cihui (exam) admission ticket