準行

zhǔn xíng chuẩn hành

Hán Việt: chuẩn hành · Pinyin: zhǔn xíng

Tổng quan

ằng lòng cho làm. chuẩn hành chuẩn hành ☆Bằng lòng cho làm.

Cấu tạo: (chuẩn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ằng lòng cho làm. chuẩn hành chuẩn hành ☆Bằng lòng cho làm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准许;许可。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.准许;许可。

Eng

  • Cihui 準行 zhǔnxíng v.p. there won't be any problem