準衡 zhǔn héng · chuẩn hành Hán Việt: chuẩn hành · Pinyin: zhǔn héng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 衡 (hành)Pinyinzhǔn héngHán Việtchuẩn hànhCấu tạo準 + 衡 · chuẩn + hành nghĩa thành phần: chuẩn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 均衡,使均等。Tân Hoa Tự Điển 1.均衡,使均等。