準裁 zhǔn cái · chuẩn tài Hán Việt: chuẩn tài · Pinyin: zhǔn cái Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 裁 (tài)Pinyinzhǔn cáiHán Việtchuẩn tàiCấu tạo準 + 裁 · chuẩn + tài nghĩa thành phần: chuẩn + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量,裁定。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量,裁定。