準詳 chuẩn tường Hán Việt: chuẩn tường Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 詳 (tường)Hán Việtchuẩn tườngCấu tạo準 + 詳 · chuẩn + tường nghĩa thành phần: chuẩn + tường