準話
chuẩn thoại
Hán Việt: chuẩn thoại · Pinyin: zhǔn huà
Tổng quan
lời chắc chắn: lời khẳng định/lời xác định
Nghĩa
Việt
- Cihui lời chắc chắn: lời khẳng định/lời xác định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);确定的话:什么时候定好日子,我再给您个~。
Eng
- Cihui 準話 hǔnhuà n. definite word/answer/message