準詳

zhǔn xiáng chuẩn tường

Hán Việt: chuẩn tường · Pinyin: zhǔn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时公文用语。意谓批准了上报的材料或请示报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时公文用语。意谓批准了上报的材料或请示报告。