準量 zhǔn liàng · chuẩn lượng Hán Việt: chuẩn lượng · Pinyin: zhǔn liàng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 量 (lượng)Pinyinzhǔn liàngHán Việtchuẩn lượngCấu tạo準 + 量 · chuẩn + lượng nghĩa thành phần: chuẩn + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹瞄准。Tân Hoa Tự Điển 1.犹瞄准。