準限 zhǔn xiàn · chuẩn hạn Hán Việt: chuẩn hạn · Pinyin: zhǔn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 限 (hạn)Pinyinzhǔn xiànHán Việtchuẩn hạnCấu tạo準 + 限 · chuẩn + hạn nghĩa thành phần: chuẩn + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹标准。Tân Hoa Tự Điển 1.犹标准。