準頓 chuẩn đốn Hán Việt: chuẩn đốn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 頓 (đốn)Hán Việtchuẩn đốnCấu tạo準 + 頓 · chuẩn + đốn nghĩa thành phần: chuẩn + đốn