準頓 zhǔn dùn · chuẩn đốn Hán Việt: chuẩn đốn · Pinyin: zhǔn dùn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 頓 (đốn)Pinyinzhǔn dùnHán Việtchuẩn đốnCấu tạo準 + 頓 · chuẩn + đốn nghĩa thành phần: chuẩn + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理安顿。Tân Hoa Tự Điển 1.整理安顿。