準鵠 zhǔn gǔ · chuẩn hộc Hán Việt: chuẩn hộc · Pinyin: zhǔn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 鵠 (hộc)Pinyinzhǔn gǔHán Việtchuẩn hộcCấu tạo準 + 鵠 · chuẩn + hộc nghĩa thành phần: chuẩn + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即正鹄。箭靶。引申为目标。Tân Hoa Tự Điển 1.即正鹄。箭靶。引申为目标。