凈業

jìng yè tịnh nghiệp

Hán Việt: tịnh nghiệp · Pinyin: jìng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。清净的善业。一般指笃修净土宗之业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。清净的善业。一般指笃修净土宗之业。