凈丽

jìng lìtịnh lệ

Hán Việt: tịnh lệ · Pinyin: jìng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.素雅。 2.明媚。

Cấu tạo: 净 (tịnh) + 丽 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.素雅。 2.明媚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致