凈发 jìng fā·tịnh phát Hán Việt: tịnh phát · Pinyin: jìng fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.僧人剃发之称。 Cấu tạo: 净 (tịnh) + 发 (phát)Pinyinjìng fāHán Việttịnh phátCấu tạo净 + 发 · tịnh + phát nghĩa thành phần: tịnh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.僧人剃发之称。 Từ liên quan Gần nghĩa净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心 · 净手