凈頭 jìng tóu · tịnh đầu Hán Việt: tịnh đầu · Pinyin: jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 頭 (đầu)Pinyinjìng tóuHán Việttịnh đầuCấu tạo凈 + 頭 · tịnh + đầu nghĩa thành phần: tịnh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出家人剃去头发; 佛教僧职。寺院中管清洁工作的职事僧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出家人剃去头发。 2.佛教僧职。寺院中管清洁工作的职事僧。