凈盡 jìng jǐn · tịnh tận Hán Việt: tịnh tận · Pinyin: jìng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 盡 (tận)Pinyinjìng jǐnHán Việttịnh tậnCấu tạo凈 + 盡 · tịnh + tận nghĩa thành phần: tịnh + tận