净袜 jìng wà · tịnh miệt Hán Việt: tịnh miệt · Pinyin: jìng wà Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 袜 (miệt)Pinyinjìng wàHán Việttịnh miệtCấu tạo净 + 袜 · tịnh + miệt nghĩa thành phần: tịnh + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"净袜"; 指白色袜子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"净袜"。 2.指白色袜子。