净话 jìng huà · tịnh thoại Hán Việt: tịnh thoại · Pinyin: jìng huà Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 话 (thoại)Pinyinjìng huàHán Việttịnh thoạiCấu tạo净 + 话 · tịnh + thoại nghĩa thành phần: tịnh + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈佛之言。亦称法话。Tân Hoa Tự Điển 1.谈佛之言。亦称法话。