净财 jìng cái · tịnh tài Hán Việt: tịnh tài · Pinyin: jìng cái Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 财 (tài)Pinyinjìng cáiHán Việttịnh tàiCấu tạo净 + 财 · tịnh + tài nghĩa thành phần: tịnh + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捐给寺庙的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.捐给寺庙的钱财。