凈身

jìng shēn tịnh thân

Hán Việt: tịnh thân · Pinyin: jìng shēn

Tổng quan

tịnh thân (tức là bị thiến)

Cấu tạo: (tịnh) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh thân (tức là bị thiến)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男子被阉割而失去生殖能力进净身幼男百八人收之。

Eng

  • CC-CEDICT to purify one's body (i.e. to get castrated)
  • Cihui to purify one's body (i.e. to get castrated)