凈門 jìng mén · tịnh môn Hán Việt: tịnh môn · Pinyin: jìng mén Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 門 (môn)Pinyinjìng ménHán Việttịnh mônCấu tạo凈 + 門 · tịnh + môn nghĩa thành phần: tịnh + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁净之门。指佛门和道门。Tân Hoa Tự Điển 1.洁净之门。指佛门和道门。