凈頭 jìng tóu · tịnh đầu Hán Việt: tịnh đầu · Pinyin: jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 頭 (đầu)Pinyinjìng tóuHán Việttịnh đầuCấu tạo凈 + 頭 · tịnh + đầu nghĩa thành phần: tịnh + đầu