凈飯王 jìng fàn wáng · tịnh phạn vương Hán Việt: tịnh phạn vương · Pinyin: jìng fàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 飯 (phạn) + 王 (vương)Pinyinjìng fàn wángHán Việttịnh phạn vươngCấu tạo凈 + 飯 + 王 · tịnh + phạn + vương nghĩa thành phần: tịnh + phạn + vương