凈飯王

jìng fàn wáng tịnh phạn vương

Hán Việt: tịnh phạn vương · Pinyin: jìng fàn wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (phạn) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 释迦牟尼之父。相传为古代北天竺迦毗罗卫国(今尼泊尔境内)国王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.释迦牟尼之父。相传为古代北天竺迦毗罗卫国(今尼泊尔境内)国王。