涼雲 liáng yún · lương vân Hán Việt: lương vân · Pinyin: liáng yún Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 雲 (vân)Pinyinliáng yúnHán Việtlương vânCấu tạo涼 + 雲 · lương + vân nghĩa thành phần: lương + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴凉的云。Tân Hoa Tự Điển 1.阴凉的云。