涼傘

liáng sǎn lương tán

Hán Việt: lương tán · Pinyin: liáng sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉伞"; 用以遮蔽阳光的伞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉伞"。 2.用以遮蔽阳光的伞。

Eng

  • Cihui 涼傘 iángsǎn n. sunshade; parasol M:¹bǎ