涼冰冰

liáng bīng bīng lương băng băng

Hán Việt: lương băng băng · Pinyin: liáng bīng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (băng) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容物体很凉:湿衣服贴在身上~的;形容灰心或失望:听到落榜的消息,他心里~的。

Eng

  • Cihui 涼冰冰 iángbīngbīng v.p. ice-cold; icy