涼冷

liáng lěng lương lãnh

Hán Việt: lương lãnh · Pinyin: liáng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"凉冷"; 寒冷; 清凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"凉冷"。 2.寒冷。 3.清凉。