涼厚 liáng hòu · lương hậu Hán Việt: lương hậu · Pinyin: liáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 厚 (hậu)Pinyinliáng hòuHán Việtlương hậuCấu tạo涼 + 厚 · lương + hậu nghĩa thành phần: lương + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄与厚。Tân Hoa Tự Điển 1.薄与厚。