涼友
lương hữu
Hán Việt: lương hữu · Pinyin: liáng yǒu
Tổng quan
gười bạn mát mẻ, tức cái quạt. lương hữu lương hữu ☆Người bạn mát mẻ, tức cái quạt.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười bạn mát mẻ, tức cái quạt. lương hữu lương hữu ☆Người bạn mát mẻ, tức cái quạt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扇的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.扇的别名。
Eng
- Cihui 涼友 liángyǒu n. fan